bar code

bar code

A cashier scans the bar code on a cereal box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vạch: "bar code" một bao gồm một loạt các vạch dọc độ rộng thay đổi, được quét bằng tia laser; thường được in trên bao bì sản phẩm tiêu dùng để nhận dạng mặt hàng cho máy tính, giúp cung cấp giá cả ghi lại thông tin tồn kho.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên thu ngân đã quét vạch trên hộp ngũ cốc.)
  • (Mỗi sản phẩm trong siêu thị đều một vạch riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a bar code": đọc vạch.

    • The scanner can read the bar code even if it's slightly damaged. (Máy quét có thể đọc vạch ngay cả khi bị hỏng nhẹ.)
  • "bar code reader": thiết bị đọc vạch.

    • The bar code reader is connected to the inventory system. (Thiết bị đọc vạch được kết nối với hệ thống kiểm kê.)
Biến thể từ gần giống
  • Barcode (n): cách viết gộp phổ biến của "bar code".
    • The barcode on this book is 978-0-123-45678-9. ( vạch trên cuốn sách này 978-0-123-45678-9.)
  • QR code (n): QR, một loại vạch hai chiều.
    • Scan the QR code to visit our website. (Quét QR để truy cập trang web của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Product code: sản phẩm.
  • Inventory code: kiểm kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bar code".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bar code".